TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скрыва́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
skryvátʹ[skrɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скрыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скрыва́ть nghĩa là giấu, che giấu, giữ kín, giấu kín.

Nghĩa của скрыва́ть

Động từ

  1. Giấu, che giấu, giấu diếm, đậy điệm, che đậy, ỉm... đi.
    • скрыва́ть следы́ преступле́нияche giấu(giấu diếm, che đậy) dấu vết phạm tội
    • скрыва́ть свои́ недоста́ткиche giấu(đậy điệm, giấu diếm) những khuyết điểm của mình
    • скрыва́тьсвои́ чу́встваche giấu tình cảm của mình
    • ту́чи скры́ли со́лнцеđám mây đen che khuất mặt trời
  2. утаивать Giữ kín, giấu kín, giấu giếm.
    • скрыва́ть своё и́мяgiấu kín tên mình, giấu tên, ẩn danh
    • скрыва́ть свои́ наме́ренияgiấu kín (giữ kín, không tiết lộ) ý định của mình
    • не скрыва́ть чего́-л.không giấu (giếm) cái gì, nói thật cái gì
    • не скро́ю от вас...nói thật (thú thật) với anh là...
    • не скрыва́ть, что...nói thật là..., thú thật là..., không dấu là...
    • нельзя́ скрытьkhông thể dấu được
    • тк. несов.có, bao hàm, chứa đựng, ẩn giấu

Cặp thể của скрыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скрыва́ть

NgôiHiện tại
яскрыва́ю
тыскрыва́ешь
он / она́ / оно́скрыва́ет
мыскрыва́ем
выскрыва́ете
они́скрыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скрывать.

Quá khứ

Giống đực (он)скрыва́л
Giống cái (она́)скрыва́ла
Giống trung (оно́)скрыва́ло
Số nhiều (они́)скрыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скрыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скрыва́йте

Họ từ của скрыва́ть

Câu ví dụ với скрыва́ть

  • Нет нужды скрывать. Không cần phải trốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4023647
  • Думаю, Том что-то скрывает. Tôi nghĩ Tom đang giấu cái gì đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4741229
  • Не скрывай правду. Đừng che đậy sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056143
  • Не скрывайте правду. Đừng che đậy sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056144

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

скрывать nghĩa là gì?

скрывать (động từ) nghĩa là giấu, che giấu, giữ kín, giấu kín.

скрывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скрыва́ть (phiên âm Latinh skryvátʹ, IPA [skrɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.