TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскры́тие

giống trungbất động vật
raskrýtije[rɐˈskrɨtʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскры́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскры́тие nghĩa là sự mở ra, nói ra, thổ lộ.

Nghĩa của раскры́тие

Danh từ

  1. Sự mở ra.
  2. тайны [sự] nói ra, thổ lộ.
  3. преступления и т. п. [sự] khám phá, phát hiện, vạch trần, phát giác.

Biến cách của раскры́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раскры́тиераскры́тия
Sinh cách кого? чего?раскры́тияраскры́тий
Tặng cách кому? чему?раскры́тиюраскры́тиям
Đối cách кого? что?раскры́тиераскры́тия
Công cụ cách кем? чем?раскры́тиемраскры́тиями
Giới cách о ком? о чём?раскры́тиираскры́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của раскры́тие

Câu hỏi thường gặp

раскрытие nghĩa là gì?

раскрытие (danh từ) nghĩa là sự mở ra, nói ra, thổ lộ.

раскрытие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскры́тие (phiên âm Latinh raskrýtije, IPA [rɐˈskrɨtʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.