раску́поривать
Dấu sắc trên раску́поривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раску́поривать nghĩa là mở.
Nghĩa của раску́поривать
Động từ
- Mở; (бутылки (cũng)) mở nút.
Cặp thể của раску́поривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раску́поривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раску́пориваю |
| ты | раску́пориваешь |
| он / она́ / оно́ | раску́поривает |
| мы | раску́пориваем |
| вы | раску́пориваете |
| они́ | раску́поривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскупоривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раску́поривал |
| Giống cái (она́) | раску́поривала |
| Giống trung (оно́) | раску́поривало |
| Số nhiều (они́) | раску́поривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раску́поривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раску́поривайте |
Câu hỏi thường gặp
раскупоривать nghĩa là gì?
раскупоривать (động từ) nghĩa là mở.
раскупоривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раску́поривать (phiên âm Latinh raskúporivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.