раскупорить
thể hoàn thành
raskuporitʹ
giọng máy của trình duyệt
раскупорить nghĩa là mở.
Nghĩa của раскупорить
Nghĩa lấy theo mục раскупоривать.
Động từ
- Mở; (бутылки (cũng)) mở nút.
Câu hỏi thường gặp
раскупорить nghĩa là gì?
раскупорить (động từ) nghĩa là mở.
раскупорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскупорить (phiên âm Latinh raskuporitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.