распа́сться
Dấu sắc trên распа́сться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распа́сться nghĩa là rã rời, rời ra, tan rã.
Nghĩa của распа́сться
Thể hoàn thành của распада́ться.
Động từ
- Rã rời, rời ra, tách ra; (разлагаться) phân rã, phân hủy, phân hóa, phân ly, phân giải.
- Tan rã; (nghĩa bóng) tan vỡ, sụp đổ, suy sụp, suy tàn, suy biến, suy đồi, rệu rã.
Cặp thể của распа́сться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распа́сться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распаду́сь |
| ты | распадёшься |
| он / она́ / оно́ | распадётся |
| мы | распадёмся |
| вы | распадётесь |
| они́ | распаду́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распа́лся |
| Giống cái (она́) | распа́лась |
| Giống trung (оно́) | распа́лось |
| Số nhiều (они́) | распа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распади́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распади́тесь |
Họ từ của распа́сться
Câu hỏi thường gặp
распасться nghĩa là gì?
распасться (động từ) nghĩa là rã rời, rời ra, tan rã.
распасться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распа́сться (phiên âm Latinh raspástʹsja, IPA [rɐˈspast͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.