распоро́ть
Dấu sắc trên распоро́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распоро́ть nghĩa là tháo chỉ, tháo đường khâu, phanh, rạch.
Nghĩa của распоро́ть
Thể hoàn thành của распа́рывать.
Động từ
- Tháo chỉ [khâu], tháo đường khâu.
- Phanh, rạch, mổ, phanh... ra, rạch... ra, mổ... ra.
Cặp thể của распоро́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распоро́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распорю́ |
| ты | распо́решь |
| он / она́ / оно́ | распо́рет |
| мы | распо́рем |
| вы | распо́рете |
| они́ | распо́рют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распоро́л |
| Giống cái (она́) | распоро́ла |
| Giống trung (оно́) | распоро́ло |
| Số nhiều (они́) | распоро́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распори́те |
Câu hỏi thường gặp
распороть nghĩa là gì?
распороть (động từ) nghĩa là tháo chỉ, tháo đường khâu, phanh, rạch.
распороть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распоро́ть (phiên âm Latinh rasporótʹ, IPA [rəspɐˈrotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.