TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распоряди́ться

thể hoàn thành
rasporjadítʹsja[rəspərʲɪˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распоряди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распоряди́ться nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh, dùng, sử dụng.

Nghĩa của распоряди́ться

Thể hoàn thành của распоряжа́ться.

Động từ

  1. Ra lệnh, hạ lệnh, xuống lệnh, truyền lệnh, phán.
  2. Dùng, sử dụng.

Cặp thể của распоряди́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распоряди́ться

NgôiTương lai
яраспоряжу́сь
тыраспоряди́шься
он / она́ / оно́распоряди́тся
мыраспоряди́мся
выраспоряди́тесь
они́распорядя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)распоряди́лся
Giống cái (она́)распоряди́лась
Giống trung (оно́)распоряди́лось
Số nhiều (они́)распоряди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распоряди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распоряди́тесь

Câu hỏi thường gặp

распорядиться nghĩa là gì?

распорядиться (động từ) nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh, dùng, sử dụng.

распорядиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распоряди́ться (phiên âm Latinh rasporjadítʹsja, IPA [rəspərʲɪˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.