распоряди́ться
Dấu sắc trên распоряди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распоряди́ться nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh, dùng, sử dụng.
Nghĩa của распоряди́ться
Thể hoàn thành của распоряжа́ться.
Động từ
- Ra lệnh, hạ lệnh, xuống lệnh, truyền lệnh, phán.
- Dùng, sử dụng.
Cặp thể của распоряди́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распоряди́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распоряжу́сь |
| ты | распоряди́шься |
| он / она́ / оно́ | распоряди́тся |
| мы | распоряди́мся |
| вы | распоряди́тесь |
| они́ | распорядя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распоряди́лся |
| Giống cái (она́) | распоряди́лась |
| Giống trung (оно́) | распоряди́лось |
| Số nhiều (они́) | распоряди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распоряди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распоряди́тесь |
Câu hỏi thường gặp
распорядиться nghĩa là gì?
распорядиться (động từ) nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh, dùng, sử dụng.
распорядиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распоряди́ться (phiên âm Latinh rasporjadítʹsja, IPA [rəspərʲɪˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.