TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распредели́тель

giống đựcđộng vật
raspredelítelʹ[rəsprʲɪdʲɪˈlʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распредели́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распредели́тель nghĩa là bộ phân phối.

Nghĩa của распредели́тель

Danh từ

  1. Bộ phân phối.

Biến cách của распредели́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?распредели́тельраспредели́тели
Sinh cách кого? чего?распредели́теляраспредели́телей
Tặng cách кому? чему?распредели́телюраспредели́телям
Đối cách кого? что?распредели́теляраспредели́телей
Công cụ cách кем? чем?распредели́телемраспредели́телями
Giới cách о ком? о чём?распредели́телераспредели́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của распредели́тель

Câu hỏi thường gặp

распределитель nghĩa là gì?

распределитель (danh từ) nghĩa là bộ phân phối.

распределитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распредели́тель (phiên âm Latinh raspredelítelʹ, IPA [rəsprʲɪdʲɪˈlʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.