распрода́ть
Dấu sắc trên распрода́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распрода́ть nghĩa là nhòe ra, loang ra, tản ra.
Nghĩa của распрода́ть
Nghĩa lấy theo mục расплываться.
Động từ
- Nhòe ra.
- Loang ra, tản ra, lan ra.
Cặp thể của распрода́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распрода́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распрода́м |
| ты | распрода́шь |
| он / она́ / оно́ | распрода́ст |
| мы | распродади́м |
| вы | распродади́те |
| они́ | распродаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распро́дал |
| Giống cái (она́) | распродала́ |
| Giống trung (оно́) | распро́дало |
| Số nhiều (они́) | распро́дали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распрода́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распрода́йте |
Câu hỏi thường gặp
распродать nghĩa là gì?
распродать (động từ) nghĩa là nhòe ra, loang ra, tản ra.
распродать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распрода́ть (phiên âm Latinh rasprodátʹ, IPA [rəsprɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.