распространи́ться
Dấu sắc trên распространи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распространи́ться nghĩa là lan rộng, mở rộng, áp dụng.
Nghĩa của распространи́ться
Thể hoàn thành của распространя́ться.
Động từ
- Lan rộng, mở rộng, truyền rộng, lan ra, truyền ra, tràn lan.
- [được] áp dụng.
- [được] phổ biến, truyền bá, phổ cập.
- khẩu ngữ Kể tràng giang đại hải, kể con cà con kê.
Cặp thể của распространи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распространи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распространю́сь |
| ты | распространи́шься |
| он / она́ / оно́ | распространи́тся |
| мы | распространи́мся |
| вы | распространи́тесь |
| они́ | распространя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распространи́лся |
| Giống cái (она́) | распространи́лась |
| Giống trung (оно́) | распространи́лось |
| Số nhiều (они́) | распространи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распространи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распространи́тесь |
Họ từ của распространи́ться
Câu ví dụ với распространи́ться
- Новость распространилась по всей Японии. Tin tức lan khắp Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4921170
- Слух быстро распространился. Tin đồn nhanh chống lan đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4479825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
распространиться nghĩa là gì?
распространиться (động từ) nghĩa là lan rộng, mở rộng, áp dụng.
распространиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распространи́ться (phiên âm Latinh rasprostranítʹsja, IPA [rəsprəstrɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.