TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распространи́ть

thể hoàn thành
rasprostranítʹ[rəsprəstrɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распространи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распространи́ть nghĩa là phổ biến, truyền bá, phát hành, tán phát.

Nghĩa của распространи́ть

Thể hoàn thành của распространя́ть.

Động từ

  1. Phổ biến, truyền bá, phổ cập, làm... lan rộng; loan truyền, loan.
  2. Phát hành, tán phát, lưu hành.
  3. Bán.
  4. Mở rộng, làm... lan rộng.
  5. Khuếch tán, lan toả.

Cặp thể của распространи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распространи́ть

NgôiTương lai
яраспространю́
тыраспространи́шь
он / она́ / оно́распространи́т
мыраспространи́м
выраспространи́те
они́распространя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)распространи́л
Giống cái (она́)распространи́ла
Giống trung (оно́)распространи́ло
Số nhiều (они́)распространи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распространи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распространи́те

Câu hỏi thường gặp

распространить nghĩa là gì?

распространить (động từ) nghĩa là phổ biến, truyền bá, phát hành, tán phát.

распространить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распространи́ть (phiên âm Latinh rasprostranítʹ, IPA [rəsprəstrɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.