распространи́ть
Dấu sắc trên распространи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распространи́ть nghĩa là phổ biến, truyền bá, phát hành, tán phát.
Nghĩa của распространи́ть
Thể hoàn thành của распространя́ть.
Động từ
- Phổ biến, truyền bá, phổ cập, làm... lan rộng; loan truyền, loan.
- Phát hành, tán phát, lưu hành.
- Bán.
- Mở rộng, làm... lan rộng.
- Khuếch tán, lan toả.
Cặp thể của распространи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распространи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распространю́ |
| ты | распространи́шь |
| он / она́ / оно́ | распространи́т |
| мы | распространи́м |
| вы | распространи́те |
| они́ | распространя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распространи́л |
| Giống cái (она́) | распространи́ла |
| Giống trung (оно́) | распространи́ло |
| Số nhiều (они́) | распространи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распространи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распространи́те |
Câu hỏi thường gặp
распространить nghĩa là gì?
распространить (động từ) nghĩa là phổ biến, truyền bá, phát hành, tán phát.
распространить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распространи́ть (phiên âm Latinh rasprostranítʹ, IPA [rəsprəstrɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.