распу́тать
Dấu sắc trên распу́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распу́тать nghĩa là gỡ rối, gỡ.
Nghĩa của распу́тать
Thể hoàn thành của распу́тывать.
Động từ
- Gỡ rối, gỡ, tháo.
Cặp thể của распу́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распу́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распу́таю |
| ты | распу́таешь |
| он / она́ / оно́ | распу́тает |
| мы | распу́таем |
| вы | распу́таете |
| они́ | распу́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распу́тал |
| Giống cái (она́) | распу́тала |
| Giống trung (оно́) | распу́тало |
| Số nhiều (они́) | распу́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распу́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распу́тайте |
Câu ví dụ với распу́тать
- Я не могу распутать этот узел. Tôi không tháo được nút thắt này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4689114
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
распутать nghĩa là gì?
распутать (động từ) nghĩa là gỡ rối, gỡ.
распутать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распу́тать (phiên âm Latinh raspútatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.