распыля́ть
Dấu sắc trên распыля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распыля́ть nghĩa là làm tan thành bụi, biến thành bụi, phun, phun bụi nước.
Nghĩa của распыля́ть
Động từ
- превращать в пыль Làm... tan thành bụi, biến... thành bụi. + đối cách
- жидкость Phun, phun... [thành] bụi nước. + đối cách
- порошок Phun, rắc, rải, phun... [thành] bụi. + đối cách
- рассредоточивать Phân tán, làm rải rác, làm tản mát, làm tản mạn. + đối cách
Cặp thể của распыля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распыля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | распыля́ю |
| ты | распыля́ешь |
| он / она́ / оно́ | распыля́ет |
| мы | распыля́ем |
| вы | распыля́ете |
| они́ | распыля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распылять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распыля́л |
| Giống cái (она́) | распыля́ла |
| Giống trung (оно́) | распыля́ло |
| Số nhiều (они́) | распыля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распыля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распыля́йте |
Họ từ của распыля́ть
Câu hỏi thường gặp
распылять nghĩa là gì?
распылять (động từ) nghĩa là làm tan thành bụi, biến thành bụi, phun, phun bụi nước.
распылять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распыля́ть (phiên âm Latinh raspyljátʹ, IPA [rəspɨˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.