TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассерди́ть

thể hoàn thành
rasserdítʹ[rəsʲːɪrˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассерди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассерди́ть nghĩa là làm tức giận, chọc tức.

Nghĩa của рассерди́ть

Động từ

  1. Làm... tức giận (nổi giận, giận dữ, sôi tiết), chọc tức, trêu tức, khêu gan. + đối cách

Cặp thể của рассерди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рассерди́ть

NgôiTương lai
ярассержу́
тырассе́рдишь
он / она́ / оно́рассе́рдит
мырассе́рдим
вырассе́рдите
они́рассе́рдят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)рассерди́л
Giống cái (она́)рассерди́ла
Giống trung (оно́)рассерди́ло
Số nhiều (они́)рассерди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рассерди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рассерди́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рассерди́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với рассерди́ть

  • Том рассерженный. Tom tức giận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2649301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рассердить nghĩa là gì?

рассердить (động từ) nghĩa là làm tức giận, chọc tức.

рассердить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассерди́ть (phiên âm Latinh rasserdítʹ, IPA [rəsʲːɪrˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.