рассерди́ться
Dấu sắc trên рассерди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассерди́ться nghĩa là tức giận, nổi giận.
Nghĩa của рассерди́ться
Động từ
- Tức giận, nổi giận, giận dữ, sôi tiết, sôi gan, giận.
- за что вы на него́ рассерди́тьсяи́лись?vì sao anh tức giận nó?, anh giận nó vì cớ gì?
Cặp thể của рассерди́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассерди́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | рассержу́сь |
| ты | рассе́рдишься |
| он / она́ / оно́ | рассе́рдится |
| мы | рассе́рдимся |
| вы | рассе́рдитесь |
| они́ | рассе́рдятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассерди́лся |
| Giống cái (она́) | рассерди́лась |
| Giống trung (оно́) | рассерди́лось |
| Số nhiều (они́) | рассерди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассерди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассерди́тесь |
Câu ví dụ với рассерди́ться
- Он опоздал на полчаса, поэтому все на него рассердились. Anh ta đến trễ nửa tiếng, vì thế mọi người bực mình với anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6476287
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рассердиться nghĩa là gì?
рассердиться (động từ) nghĩa là tức giận, nổi giận.
рассердиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассерди́ться (phiên âm Latinh rasserdítʹsja, IPA [rəsʲːɪrˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.