серди́ть
Dấu sắc trên серди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
серди́ть nghĩa là làm giận, làm tức.
Nghĩa của серди́ть
Động từ
- Làm... giận, làm tức, làm... bực, làm... tức giận, làm... giận dỗi, kêu khan.
Cặp thể của серди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ серди́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сержу́ |
| ты | се́рдишь |
| он / она́ / оно́ | се́рдит |
| мы | се́рдим |
| вы | се́рдите |
| они́ | се́рдят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сердить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | серди́л |
| Giống cái (она́) | серди́ла |
| Giống trung (оно́) | серди́ло |
| Số nhiều (они́) | серди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | серди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | серди́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với серди́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với серди́ть
- Том сейчас очень сердит. Tom đang rất giận dữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4125964
- Том сердит. Tom tức giận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2649298
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сердить nghĩa là gì?
сердить (động từ) nghĩa là làm giận, làm tức.
сердить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là серди́ть (phiên âm Latinh serdítʹ, IPA [sʲɪrˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.