TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

серди́ть

thể chưa hoàn thành
serdítʹ[sʲɪrˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên серди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

серди́ть nghĩa là làm giận, làm tức.

Nghĩa của серди́ть

Động từ

  1. Làm... giận, làm tức, làm... bực, làm... tức giận, làm... giận dỗi, kêu khan.

Cặp thể của серди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ серди́ть

NgôiHiện tại
ясержу́
тысе́рдишь
он / она́ / оно́се́рдит
мысе́рдим
высе́рдите
они́се́рдят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сердить.

Quá khứ

Giống đực (он)серди́л
Giống cái (она́)серди́ла
Giống trung (оно́)серди́ло
Số nhiều (они́)серди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)серди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)серди́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với серди́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với серди́ть

  • Том сейчас очень сердит. Tom đang rất giận dữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4125964
  • Том сердит. Tom tức giận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2649298

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сердить nghĩa là gì?

сердить (động từ) nghĩa là làm giận, làm tức.

сердить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là серди́ть (phiên âm Latinh serdítʹ, IPA [sʲɪrˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.