серди́ться
Dấu sắc trên серди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
серди́ться nghĩa là tức giận, tức.
Nghĩa của серди́ться
Động từ
- Tức giận, tức, bực, bực tức, giận dỗi. на + đối cách
Cặp thể của серди́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ серди́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сержу́сь |
| ты | се́рдишься |
| он / она́ / оно́ | се́рдится |
| мы | се́рдимся |
| вы | се́рдитесь |
| они́ | се́рдятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сердиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | серди́лся |
| Giống cái (она́) | серди́лась |
| Giống trung (оно́) | серди́лось |
| Số nhiều (они́) | серди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | серди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | серди́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với серди́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của серди́ться
Câu ví dụ với серди́ться
- Том не сердится на Мэри. Tom không giận Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9018262
- Я не сержусь, просто разочарован. Tôi không giận, chỉ thất vọng mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13539182
- Почему они сердятся? Sao họ lại tức giận? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5575018
- Поначалу казалось, что Том сердится, но затем я понял, что он просто встревожен. Lúc đầu, Tom trông có vẻ giận dữ, nhưng sau đó tôi nhận ra là anh ấy chỉ đang lo lắng mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7002789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сердиться nghĩa là gì?
сердиться (động từ) nghĩa là tức giận, tức.
сердиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là серди́ться (phiên âm Latinh serdítʹsja, IPA [sʲɪrˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.