TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

серди́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
serdítʹsja[sʲɪrˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên серди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

серди́ться nghĩa là tức giận, tức.

Nghĩa của серди́ться

Động từ

  1. Tức giận, tức, bực, bực tức, giận dỗi. на + đối cách

Cặp thể của серди́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ серди́ться

NgôiHiện tại
ясержу́сь
тысе́рдишься
он / она́ / оно́се́рдится
мысе́рдимся
высе́рдитесь
они́се́рдятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сердиться.

Quá khứ

Giống đực (он)серди́лся
Giống cái (она́)серди́лась
Giống trung (оно́)серди́лось
Số nhiều (они́)серди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)серди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)серди́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với серди́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của серди́ться

Câu ví dụ với серди́ться

  • Том не сердится на Мэри. Tom không giận Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9018262
  • Я не сержусь, просто разочарован. Tôi không giận, chỉ thất vọng mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13539182
  • Почему они сердятся? Sao họ lại tức giận? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5575018
  • Поначалу казалось, что Том сердится, но затем я понял, что он просто встревожен. Lúc đầu, Tom trông có vẻ giận dữ, nhưng sau đó tôi nhận ra là anh ấy chỉ đang lo lắng mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7002789

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сердиться nghĩa là gì?

сердиться (động từ) nghĩa là tức giận, tức.

сердиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là серди́ться (phiên âm Latinh serdítʹsja, IPA [sʲɪrˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.