TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассеться

thể hoàn thành
rassetʹsja giọng máy của trình duyệt

рассеться nghĩa là ngồi, ngồi vào chỗ, nứt ra, nẻ ra.

Nghĩa của рассеться

Nghĩa lấy theo mục рассаживаться.

Động từ

  1. Ngồi, ngồi vào chỗ.
  2. дать трещину [bị] nứt ra, nẻ ra, nứt nẻ.

Câu hỏi thường gặp

рассеться nghĩa là gì?

рассеться (động từ) nghĩa là ngồi, ngồi vào chỗ, nứt ra, nẻ ra.

рассеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассеться (phiên âm Latinh rassetʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.