расса́живаться
Dấu sắc trên расса́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расса́живаться nghĩa là ngồi, ngồi vào chỗ.
Nghĩa của расса́живаться
Động từ
- Ngồi, ngồi vào chỗ.
Cặp thể của расса́живаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расса́живаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расса́живаюсь |
| ты | расса́живаешься |
| он / она́ / оно́ | расса́живается |
| мы | расса́живаемся |
| вы | расса́живаетесь |
| они́ | расса́живаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рассаживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расса́живался |
| Giống cái (она́) | расса́живалась |
| Giống trung (оно́) | расса́живалось |
| Số nhiều (они́) | расса́живались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расса́живайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расса́живайтесь |
Họ từ của расса́живаться
Câu hỏi thường gặp
рассаживаться nghĩa là gì?
рассаживаться (động từ) nghĩa là ngồi, ngồi vào chỗ.
рассаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расса́живаться (phiên âm Latinh rassáživatʹsja, IPA [rɐˈsːaʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.