TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расса́живаться

thể chưa hoàn thành
rassáživatʹsja[rɐˈsːaʐɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расса́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расса́живаться nghĩa là ngồi, ngồi vào chỗ.

Nghĩa của расса́живаться

Động từ

  1. Ngồi, ngồi vào chỗ.

Cặp thể của расса́живаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расса́живаться

NgôiHiện tại
ярасса́живаюсь
тырасса́живаешься
он / она́ / оно́расса́живается
мырасса́живаемся
вырасса́живаетесь
они́расса́живаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рассаживаться.

Quá khứ

Giống đực (он)расса́живался
Giống cái (она́)расса́живалась
Giống trung (оно́)расса́живалось
Số nhiều (они́)расса́живались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расса́живайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расса́живайтесь

Họ từ của расса́живаться

Câu hỏi thường gặp

рассаживаться nghĩa là gì?

рассаживаться (động từ) nghĩa là ngồi, ngồi vào chỗ.

рассаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расса́живаться (phiên âm Latinh rassáživatʹsja, IPA [rɐˈsːaʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.