рассла́бить
Dấu sắc trên рассла́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассла́бить nghĩa là làm suy yếu, làm suy nhược.
Nghĩa của рассла́бить
Thể hoàn thành của расслабля́ть.
Động từ
- Làm suy yếu, làm suy nhược, làm... yếu đi; nới... ra, làm... lỏng ra, làm... bớt căng, làm giãn.
Cặp thể của рассла́бить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассла́бить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | рассла́блю |
| ты | рассла́бишь |
| он / она́ / оно́ | рассла́бит |
| мы | рассла́бим |
| вы | рассла́бите |
| они́ | рассла́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассла́бил |
| Giống cái (она́) | рассла́била |
| Giống trung (оно́) | рассла́било |
| Số nhiều (они́) | рассла́били |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассла́бь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассла́бьте |
Họ từ của рассла́бить
Câu hỏi thường gặp
расслабить nghĩa là gì?
расслабить (động từ) nghĩa là làm suy yếu, làm suy nhược.
расслабить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассла́бить (phiên âm Latinh rasslábitʹ, IPA [rɐsːˈɫabʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.