рассмеши́ть
Dấu sắc trên рассмеши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассмеши́ть nghĩa là làm bật cười, làm phì cười.
Nghĩa của рассмеши́ть
Động từ
- Làm... bật cười, làm... phì cười, cù. + đối cách
Cặp thể của рассмеши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассмеши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | рассмешу́ |
| ты | рассмеши́шь |
| он / она́ / оно́ | рассмеши́т |
| мы | рассмеши́м |
| вы | рассмеши́те |
| они́ | рассмеша́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассмеши́л |
| Giống cái (она́) | рассмеши́ла |
| Giống trung (оно́) | рассмеши́ло |
| Số nhiều (они́) | рассмеши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассмеши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассмеши́те |
Câu hỏi thường gặp
рассмешить nghĩa là gì?
рассмешить (động từ) nghĩa là làm bật cười, làm phì cười.
рассмешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассмеши́ть (phiên âm Latinh rassmešítʹ, IPA [rəsːmʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.