рассмотре́ть
Dấu sắc trên рассмотре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассмотре́ть nghĩa là quan sát, ngắm, nghiên cứu, khảo sát.
Nghĩa của рассмотре́ть
Thể hoàn thành của рассма́тривать.
Động từ
- Nhìn], xem [kỹ}, quan sát, ngắm; (thể hoàn thành) (cũng) phân biệt, thấy được, nhận ra.
- Xem xét, nghiên cứu, khảo sát, phân tích.
- Thảo luận, bàn bạc.
Cặp thể của рассмотре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассмотре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | рассмотрю́ |
| ты | рассмо́тришь |
| он / она́ / оно́ | рассмо́трит |
| мы | рассмо́трим |
| вы | рассмо́трите |
| они́ | рассмо́трят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассмотре́л |
| Giống cái (она́) | рассмотре́ла |
| Giống trung (оно́) | рассмотре́ло |
| Số nhiều (они́) | рассмотре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассмотри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассмотри́те |
Họ từ của рассмотре́ть
Câu ví dụ với рассмотре́ть
- Давайте рассмотрим худший из вариантов. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1009008
- Подойди поближе и хорошенько рассмотри эту фотографию. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11525933
- Подойдите поближе и хорошенько рассмотрите эту фотографию. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11525934
- Давайте рассмотрим наихудший вариант. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2456236
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рассмотреть nghĩa là gì?
рассмотреть (động từ) nghĩa là quan sát, ngắm, nghiên cứu, khảo sát.
рассмотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассмотре́ть (phiên âm Latinh rassmotrétʹ, IPA [rəsːmɐˈtrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.