TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассмотре́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rassmotrétʹ[rəsːmɐˈtrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассмотре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассмотре́ть nghĩa là quan sát, ngắm, nghiên cứu, khảo sát.

Nghĩa của рассмотре́ть

Thể hoàn thành của рассма́тривать.

Động từ

  1. Nhìn], xem [kỹ}, quan sát, ngắm; (thể hoàn thành) (cũng) phân biệt, thấy được, nhận ra.
  2. Xem xét, nghiên cứu, khảo sát, phân tích.
  3. Thảo luận, bàn bạc.

Cặp thể của рассмотре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рассмотре́ть

NgôiTương lai
ярассмотрю́
тырассмо́тришь
он / она́ / оно́рассмо́трит
мырассмо́трим
вырассмо́трите
они́рассмо́трят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)рассмотре́л
Giống cái (она́)рассмотре́ла
Giống trung (оно́)рассмотре́ло
Số nhiều (они́)рассмотре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рассмотри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рассмотри́те

Họ từ của рассмотре́ть

Câu ví dụ với рассмотре́ть

  • Давайте рассмотрим худший из вариантов. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1009008
  • Подойди поближе и хорошенько рассмотри эту фотографию. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11525933
  • Подойдите поближе и хорошенько рассмотрите эту фотографию. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11525934
  • Давайте рассмотрим наихудший вариант. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2456236

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рассмотреть nghĩa là gì?

рассмотреть (động từ) nghĩa là quan sát, ngắm, nghiên cứu, khảo sát.

рассмотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассмотре́ть (phiên âm Latinh rassmotrétʹ, IPA [rəsːmɐˈtrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.