рассредото́чивать
Dấu sắc trên рассредото́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассредото́чивать nghĩa là phân tán.
Nghĩa của рассредото́чивать
Động từ
- Phân tán.
Cặp thể của рассредото́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассредото́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | рассредото́чиваю |
| ты | рассредото́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | рассредото́чивает |
| мы | рассредото́чиваем |
| вы | рассредото́чиваете |
| они́ | рассредото́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рассредоточивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассредото́чивал |
| Giống cái (она́) | рассредото́чивала |
| Giống trung (оно́) | рассредото́чивало |
| Số nhiều (они́) | рассредото́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассредото́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассредото́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
рассредоточивать nghĩa là gì?
рассредоточивать (động từ) nghĩa là phân tán.
рассредоточивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассредото́чивать (phiên âm Latinh rassredotóčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.