TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расстре́л

giống đựcbất động vật
rasstrél[rɐs(ː)ˈtrʲeɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расстре́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расстре́л nghĩa là bắn chết, xử bắn.

Nghĩa của расстре́л

Danh từ

  1. действие [sự] bắn chết.
  2. казнь [án, tội] xử bắn.
    • приговори́ть кого́-л. к расстре́луxử bắn ai, kết án ai tội xử bắn

Biến cách của расстре́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расстре́лрасстре́лы
Sinh cách кого? чего?расстре́ларасстре́лов
Tặng cách кому? чему?расстре́лурасстре́лам
Đối cách кого? что?расстре́лрасстре́лы
Công cụ cách кем? чем?расстре́ломрасстре́лами
Giới cách о ком? о чём?расстре́лерасстре́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của расстре́л

Câu hỏi thường gặp

расстрел nghĩa là gì?

расстрел (danh từ) nghĩa là bắn chết, xử bắn.

расстрел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расстре́л (phiên âm Latinh rasstrél, IPA [rɐs(ː)ˈtrʲeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.