расстро́ить
Dấu sắc trên расстро́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расстро́ить nghĩa là làm rối loạn, làm hỗn loạn, làm thiệt hại.
Nghĩa của расстро́ить
Thể hoàn thành của расстра́ивать.
Động từ
- Làm rối loạn, làm hỗn loạn, làm đảo lộn.
- Làm thiệt hại (suy đốn, suy sút, suy bại).
- Cản trở, làm trở ngại.
- Làm rối loạn, làm hại, làm hỏng, làm đau.
- Làm mất điều hưởng.
- Làm... buồn, làm... buồn phiền, làm... phiền muộn, làm... ưu phiền.
Cặp thể của расстро́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расстро́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расстро́ю |
| ты | расстро́ишь |
| он / она́ / оно́ | расстро́ит |
| мы | расстро́им |
| вы | расстро́ите |
| они́ | расстро́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расстро́ил |
| Giống cái (она́) | расстро́ила |
| Giống trung (оно́) | расстро́ило |
| Số nhiều (они́) | расстро́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расстро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расстро́йте |
Câu ví dụ với расстро́ить
- Дождь расстроил наши планы. Cơn mưa phá hỏng kế hoạch của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7138714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
расстроить nghĩa là gì?
расстроить (động từ) nghĩa là làm rối loạn, làm hỗn loạn, làm thiệt hại.
расстроить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расстро́ить (phiên âm Latinh rasstróitʹ, IPA [rɐsːˈtroɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.