TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расступа́ться

thể chưa hoàn thành
rasstupátʹsja[rəsːtʊˈpat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расступа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расступа́ться nghĩa là tránh lối, nhường lối.

Nghĩa của расступа́ться

Động từ

  1. Tránh lối, nhường lối, tránh ra, giãn ra, đứng dẹp ra.

Cặp thể của расступа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расступа́ться

NgôiHiện tại
ярасступа́юсь
тырасступа́ешься
он / она́ / оно́расступа́ется
мырасступа́емся
вырасступа́етесь
они́расступа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расступаться.

Quá khứ

Giống đực (он)расступа́лся
Giống cái (она́)расступа́лась
Giống trung (оно́)расступа́лось
Số nhiều (они́)расступа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расступа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расступа́йтесь

Họ từ của расступа́ться

Câu hỏi thường gặp

расступаться nghĩa là gì?

расступаться (động từ) nghĩa là tránh lối, nhường lối.

расступаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расступа́ться (phiên âm Latinh rasstupátʹsja, IPA [rəsːtʊˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.