расступа́ться
Dấu sắc trên расступа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расступа́ться nghĩa là tránh lối, nhường lối.
Nghĩa của расступа́ться
Động từ
- Tránh lối, nhường lối, tránh ra, giãn ra, đứng dẹp ra.
Cặp thể của расступа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расступа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расступа́юсь |
| ты | расступа́ешься |
| он / она́ / оно́ | расступа́ется |
| мы | расступа́емся |
| вы | расступа́етесь |
| они́ | расступа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расступаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расступа́лся |
| Giống cái (она́) | расступа́лась |
| Giống trung (оно́) | расступа́лось |
| Số nhiều (они́) | расступа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расступа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расступа́йтесь |
Họ từ của расступа́ться
Câu hỏi thường gặp
расступаться nghĩa là gì?
расступаться (động từ) nghĩa là tránh lối, nhường lối.
расступаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расступа́ться (phiên âm Latinh rasstupátʹsja, IPA [rəsːtʊˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.