раствори́ться
Dấu sắc trên раствори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раствори́ться nghĩa là hoà tan.
Nghĩa của раствори́ться
Động từ
- Hoà tan.
Cặp thể của раствори́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раствори́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | растворю́сь |
| ты | раствори́шься |
| он / она́ / оно́ | раствори́тся |
| мы | раствори́мся |
| вы | раствори́тесь |
| они́ | растворя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раствори́лся |
| Giống cái (она́) | раствори́лась |
| Giống trung (оно́) | раствори́лось |
| Số nhiều (они́) | раствори́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раствори́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раствори́тесь |
Câu hỏi thường gặp
раствориться nghĩa là gì?
раствориться (động từ) nghĩa là hoà tan.
раствориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раствори́ться (phiên âm Latinh rastvorítʹsja, IPA [rəstvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.