растека́ться
Dấu sắc trên растека́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растека́ться nghĩa là chảy tứ tung, chảy loang.
Nghĩa của растека́ться
Động từ
- Chảy tứ tung, chảy loang; (о чернилах) nhòe ra, loang ra; (nghĩa bóng) (о толпе) tản đi, tản ra.
Cặp thể của растека́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ растека́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | растека́юсь |
| ты | растека́ешься |
| он / она́ / оно́ | растека́ется |
| мы | растека́емся |
| вы | растека́етесь |
| они́ | растека́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + растекаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растека́лся |
| Giống cái (она́) | растека́лась |
| Giống trung (оно́) | растека́лось |
| Số nhiều (они́) | растека́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растека́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растека́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
растекаться nghĩa là gì?
растекаться (động từ) nghĩa là chảy tứ tung, chảy loang.
растекаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растека́ться (phiên âm Latinh rastekátʹsja, IPA [rəsʲtʲɪˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.