TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расте́чься

thể hoàn thành
rastéčʹsja[rɐˈsʲtʲet͡ɕsʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расте́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расте́чься nghĩa là chảy tứ tung, chảy loang.

Nghĩa của расте́чься

Thể hoàn thành của растека́ться.

Động từ

  1. Chảy tứ tung, chảy loang; (о чернилах) nhòe ra, loang ra; (nghĩa bóng) (о толпе) tản đi, tản ra.

Cặp thể của расте́чься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расте́чься

NgôiTương lai
ярастеку́сь
тырастечёшься
он / она́ / оно́растечётся
мырастечёмся
вырастечётесь
они́растеку́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)растёкся
Giống cái (она́)растекла́сь
Giống trung (оно́)растекло́сь
Số nhiều (они́)растекли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)растеки́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)растеки́тесь

Câu hỏi thường gặp

растечься nghĩa là gì?

растечься (động từ) nghĩa là chảy tứ tung, chảy loang.

растечься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расте́чься (phiên âm Latinh rastéčʹsja, IPA [rɐˈsʲtʲet͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.