терза́ть
Dấu sắc trên терза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
терза́ть nghĩa là xé, xé nát.
Nghĩa của терза́ть
Động từ
- рвать Xé, xé nát. + đối cách
- перен.(мучить) làm... đau khổ, làm khổ, hành hạ, giày vò, làm tình làm tội, giằn vặt, day dứt
Cặp thể của терза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ терза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | терза́ю |
| ты | терза́ешь |
| он / она́ / оно́ | терза́ет |
| мы | терза́ем |
| вы | терза́ете |
| они́ | терза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + терзать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | терза́л |
| Giống cái (она́) | терза́ла |
| Giống trung (оно́) | терза́ло |
| Số nhiều (они́) | терза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | терза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | терза́йте |
Câu hỏi thường gặp
терзать nghĩa là gì?
терзать (động từ) nghĩa là xé, xé nát.
терзать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là терза́ть (phiên âm Latinh terzátʹ, IPA [tʲɪrˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.