TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

терза́ть

thể chưa hoàn thành
terzátʹ[tʲɪrˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên терза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

терза́ть nghĩa là xé, xé nát.

Nghĩa của терза́ть

Động từ

  1. рвать Xé, xé nát. + đối cách
    • перен.(мучить) làm... đau khổ, làm khổ, hành hạ, giày vò, làm tình làm tội, giằn vặt, day dứt

Cặp thể của терза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ терза́ть

NgôiHiện tại
ятерза́ю
тытерза́ешь
он / она́ / оно́терза́ет
мытерза́ем
вытерза́ете
они́терза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + терзать.

Quá khứ

Giống đực (он)терза́л
Giống cái (она́)терза́ла
Giống trung (оно́)терза́ло
Số nhiều (они́)терза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)терза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)терза́йте

Câu hỏi thường gặp

терзать nghĩa là gì?

терзать (động từ) nghĩa là xé, xé nát.

терзать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là терза́ть (phiên âm Latinh terzátʹ, IPA [tʲɪrˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.