растолкова́ть
Dấu sắc trên растолкова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растолкова́ть nghĩa là giải thích kỹ càng, giảng giải lỹ lưỡng.
Nghĩa của растолкова́ть
Thể hoàn thành của растолко́вывать.
Động từ
- Giải thích kỹ càng, giảng giải lỹ lưỡng, giải nghĩa cặn kẽ, cắt nghĩa rõ ràng, giải minh.
Cặp thể của растолкова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ растолкова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | растолку́ю |
| ты | растолку́ешь |
| он / она́ / оно́ | растолку́ет |
| мы | растолку́ем |
| вы | растолку́ете |
| они́ | растолку́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растолкова́л |
| Giống cái (она́) | растолкова́ла |
| Giống trung (оно́) | растолкова́ло |
| Số nhiều (они́) | растолкова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растолку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растолку́йте |
Câu hỏi thường gặp
растолковать nghĩa là gì?
растолковать (động từ) nghĩa là giải thích kỹ càng, giảng giải lỹ lưỡng.
растолковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растолкова́ть (phiên âm Latinh rastolkovátʹ, IPA [rəstəɫkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.