TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растолко́вывать

thể chưa hoàn thành
rastolkóvyvatʹ[rəstɐɫˈkovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растолко́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растолко́вывать nghĩa là giải thích kỹ càng, giảng giải lỹ lưỡng.

Nghĩa của растолко́вывать

Động từ

  1. Giải thích kỹ càng, giảng giải lỹ lưỡng, giải nghĩa cặn kẽ, cắt nghĩa rõ ràng, giải minh. + đối cách

Cặp thể của растолко́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ растолко́вывать

NgôiHiện tại
ярастолко́вываю
тырастолко́вываешь
он / она́ / оно́растолко́вывает
мырастолко́вываем
вырастолко́вываете
они́растолко́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + растолковывать.

Quá khứ

Giống đực (он)растолко́вывал
Giống cái (она́)растолко́вывала
Giống trung (оно́)растолко́вывало
Số nhiều (они́)растолко́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)растолко́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)растолко́вывайте

Câu hỏi thường gặp

растолковывать nghĩa là gì?

растолковывать (động từ) nghĩa là giải thích kỹ càng, giảng giải lỹ lưỡng.

растолковывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растолко́вывать (phiên âm Latinh rastolkóvyvatʹ, IPA [rəstɐɫˈkovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.