TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растоло́чь

thể hoàn thành
rastolóčʹ[rəstɐˈɫot͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растоло́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растоло́чь nghĩa là nghiền, tán.

Nghĩa của растоло́чь

Thể hoàn thành của толо́чь.

Động từ

  1. Nghiền, tán, giã, nghiền vụn, tán nát, giã nhỏ.

Cặp thể của растоло́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ растоло́чь

NgôiTương lai
ярастолку́
тырастолчёшь
он / она́ / оно́растолчёт
мырастолчём
вырастолчёте
они́растолку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)растоло́к
Giống cái (она́)растолкла́
Giống trung (оно́)растолкло́
Số nhiều (они́)растолкли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)растолки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)растолки́те

Câu hỏi thường gặp

растолочь nghĩa là gì?

растолочь (động từ) nghĩa là nghiền, tán.

растолочь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растоло́чь (phiên âm Latinh rastolóčʹ, IPA [rəstɐˈɫot͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.