растолсте́ть
Dấu sắc trên растолсте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растолсте́ть nghĩa là béo ra, phát phì.
Nghĩa của растолсте́ть
Nghĩa lấy theo mục толстеть.
Động từ
- Béo ra, phát phì, béo phì ra, mập mạp ra, đẫy đà ra, phệ ra.
Chia động từ растолсте́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | растолсте́ю |
| ты | растолсте́ешь |
| он / она́ / оно́ | растолсте́ет |
| мы | растолсте́ем |
| вы | растолсте́ете |
| они́ | растолсте́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растолсте́л |
| Giống cái (она́) | растолсте́ла |
| Giống trung (оно́) | растолсте́ло |
| Số nhiều (они́) | растолсте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растолсте́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растолсте́йте |
Câu hỏi thường gặp
растолстеть nghĩa là gì?
растолстеть (động từ) nghĩa là béo ra, phát phì.
растолстеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растолсте́ть (phiên âm Latinh rastolstétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.