расторо́пный
Dấu sắc trên расторо́пный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расторо́пный nghĩa là nhanh nhẹn, lanh lẹn.
Nghĩa của расторо́пный
Tính từ
- Nhanh nhẹn, lanh lẹn, tháo vát, nhanh nhảu, lẹ làng, khéo xoay xở.
Biến cách của расторо́пный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | расторо́пный | расторо́пное | расторо́пная | расторо́пные |
| Sinh cách | расторо́пного | расторо́пного | расторо́пной | расторо́пных |
| Tặng cách | расторо́пному | расторо́пному | расторо́пной | расторо́пным |
| Đối cách | расторо́пный / расторо́пного | расторо́пное | расторо́пную | расторо́пные / расторо́пных |
| Công cụ cách | расторо́пным | расторо́пным | расторо́пной | расторо́пными |
| Giới cách | расторо́пном | расторо́пном | расторо́пной | расторо́пных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của расторо́пный
| So sánh hơn | (по)расторо́пнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với расторо́пный
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
расторопный nghĩa là gì?
расторопный (tính từ) nghĩa là nhanh nhẹn, lanh lẹn.
расторопный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расторо́пный (phiên âm Latinh rastorópnyj, IPA [rəstɐˈropnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.