TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растрезво́нить

thể hoàn thành
rastrezvónitʹ[rəstrʲɪzˈvonʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растрезво́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растрезво́нить nghĩa là phao đồn, tung tin.

Nghĩa của растрезво́нить

Thể hoàn thành của трезво́нить.

Động từ

  1. (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (распускать слуги) phao đồn, tung tin, loan truyền.

Cặp thể của растрезво́нить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ растрезво́нить

NgôiTương lai
ярастрезво́ню
тырастрезво́нишь
он / она́ / оно́растрезво́нит
мырастрезво́ним
вырастрезво́ните
они́растрезво́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)растрезво́нил
Giống cái (она́)растрезво́нила
Giống trung (оно́)растрезво́нило
Số nhiều (они́)растрезво́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)растрезво́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)растрезво́ньте

Câu hỏi thường gặp

растрезвонить nghĩa là gì?

растрезвонить (động từ) nghĩa là phao đồn, tung tin.

растрезвонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растрезво́нить (phiên âm Latinh rastrezvónitʹ, IPA [rəstrʲɪzˈvonʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.