растрезво́нить
Dấu sắc trên растрезво́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растрезво́нить nghĩa là phao đồn, tung tin.
Nghĩa của растрезво́нить
Thể hoàn thành của трезво́нить.
Động từ
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (распускать слуги) phao đồn, tung tin, loan truyền.
Cặp thể của растрезво́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ растрезво́нить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | растрезво́ню |
| ты | растрезво́нишь |
| он / она́ / оно́ | растрезво́нит |
| мы | растрезво́ним |
| вы | растрезво́ните |
| они́ | растрезво́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растрезво́нил |
| Giống cái (она́) | растрезво́нила |
| Giống trung (оно́) | растрезво́нило |
| Số nhiều (они́) | растрезво́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растрезво́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растрезво́ньте |
Câu hỏi thường gặp
растрезвонить nghĩa là gì?
растрезвонить (động từ) nghĩa là phao đồn, tung tin.
растрезвонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растрезво́нить (phiên âm Latinh rastrezvónitʹ, IPA [rəstrʲɪzˈvonʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.