трезво́нить
Dấu sắc trên трезво́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трезво́нить nghĩa là phao đồn, tung tin.
Nghĩa của трезво́нить
Động từ
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (распускать слуги) phao đồn, tung tin, loan truyền. + đối cách
Cặp thể của трезво́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ трезво́нить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | трезво́ню |
| ты | трезво́нишь |
| он / она́ / оно́ | трезво́нит |
| мы | трезво́ним |
| вы | трезво́ните |
| они́ | трезво́нят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трезвонить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | трезво́нил |
| Giống cái (она́) | трезво́нила |
| Giống trung (оно́) | трезво́нило |
| Số nhiều (они́) | трезво́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | трезво́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | трезво́ньте |
Họ từ của трезво́нить
Câu hỏi thường gặp
трезвонить nghĩa là gì?
трезвонить (động từ) nghĩa là phao đồn, tung tin.
трезвонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трезво́нить (phiên âm Latinh trezvónitʹ, IPA [trʲɪzˈvonʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.