TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трезво́нить

thể chưa hoàn thành
trezvónitʹ[trʲɪzˈvonʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трезво́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трезво́нить nghĩa là phao đồn, tung tin.

Nghĩa của трезво́нить

Động từ

  1. (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (распускать слуги) phao đồn, tung tin, loan truyền. + đối cách

Cặp thể của трезво́нить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ трезво́нить

NgôiHiện tại
ятрезво́ню
тытрезво́нишь
он / она́ / оно́трезво́нит
мытрезво́ним
вытрезво́ните
они́трезво́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трезвонить.

Quá khứ

Giống đực (он)трезво́нил
Giống cái (она́)трезво́нила
Giống trung (оно́)трезво́нило
Số nhiều (они́)трезво́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)трезво́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)трезво́ньте

Họ từ của трезво́нить

Câu hỏi thường gặp

трезвонить nghĩa là gì?

трезвонить (động từ) nghĩa là phao đồn, tung tin.

трезвонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трезво́нить (phiên âm Latinh trezvónitʹ, IPA [trʲɪzˈvonʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.