расхола́живать
Dấu sắc trên расхола́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расхола́живать nghĩa là làm lạnh nhạt, làm hờ hững.
Nghĩa của расхола́живать
Động từ
- Làm... lạnh nhạt, làm... hờ hững, làm... cụt hứng, làm... mất hứng.
Cặp thể của расхола́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расхола́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расхола́живаю |
| ты | расхола́живаешь |
| он / она́ / оно́ | расхола́живает |
| мы | расхола́живаем |
| вы | расхола́живаете |
| они́ | расхола́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расхолаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расхола́живал |
| Giống cái (она́) | расхола́живала |
| Giống trung (оно́) | расхола́живало |
| Số nhiều (они́) | расхола́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расхола́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расхола́живайте |
Câu hỏi thường gặp
расхолаживать nghĩa là gì?
расхолаживать (động từ) nghĩa là làm lạnh nhạt, làm hờ hững.
расхолаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расхола́живать (phiên âm Latinh rasxoláživatʹ, IPA [rəsxɐˈɫaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.