TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расцвести́

thể hoàn thành
rascvestí[rəst͡svʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расцвести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расцвести́ nghĩa là nở hoa, ra hoa, nở.

Nghĩa của расцвести́

Thể hoàn thành của расцвета́ть.

Động từ

  1. Nở hoa, ra hoa, nở rộ, khai hoa.
  2. Nở.

Cặp thể của расцвести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расцвести́

NgôiTương lai
ярасцвету́
тырасцветёшь
он / она́ / оно́расцветёт
мырасцветём
вырасцветёте
они́расцвету́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расцвёл
Giống cái (она́)расцвела́
Giống trung (оно́)расцвело́
Số nhiều (они́)расцвели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расцвети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расцвети́те

Câu hỏi thường gặp

расцвести nghĩa là gì?

расцвести (động từ) nghĩa là nở hoa, ra hoa, nở.

расцвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расцвести́ (phiên âm Latinh rascvestí, IPA [rəst͡svʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.