TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расчесть

thể hoàn thành
rasčestʹ giọng máy của trình duyệt

расчесть nghĩa là tính toán, tính, dự tính, trù tính.

Nghĩa của расчесть

Nghĩa lấy theo mục рассчитывать.

Động từ

  1. Tính toán, tính.
  2. Dự tính, trù tính, dự định, tính trước, đinh sẵn.
  3. Lường đúng, lượng đúng, lường trước, ước lượng.
  4. Sa thải, cho... thôi việc, thải, giãn.

Câu hỏi thường gặp

расчесть nghĩa là gì?

расчесть (động từ) nghĩa là tính toán, tính, dự tính, trù tính.

расчесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расчесть (phiên âm Latinh rasčestʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.