TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расчища́ться

thể chưa hoàn thành
rasčiščátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расчища́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расчища́ться nghĩa là được dọn sạch, dọn quang.

Nghĩa của расчища́ться

Động từ

  1. Được dọn sạch, dọn quang, quét sạch.

Cặp thể của расчища́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расчища́ться

NgôiHiện tại
ярасчища́юсь
тырасчища́ешься
он / она́ / оно́расчища́ется
мырасчища́емся
вырасчища́етесь
они́расчища́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расчищаться.

Quá khứ

Giống đực (он)расчища́лся
Giống cái (она́)расчища́лась
Giống trung (оно́)расчища́лось
Số nhiều (они́)расчища́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расчища́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расчища́йтесь

Câu hỏi thường gặp

расчищаться nghĩa là gì?

расчищаться (động từ) nghĩa là được dọn sạch, dọn quang.

расчищаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расчища́ться (phiên âm Latinh rasčiščátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.