расчлени́ть
Dấu sắc trên расчлени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расчлени́ть nghĩa là chia nhỏ, phân chia.
Nghĩa của расчлени́ть
Thể hoàn thành của расчленя́ть.
Động từ
- Chia nhỏ, phân chia; (на составные элементы) chua cắt, phân ra, chia ra, phân tích.
Cặp thể của расчлени́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расчлени́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расчленю́ |
| ты | расчлени́шь |
| он / она́ / оно́ | расчлени́т |
| мы | расчлени́м |
| вы | расчлени́те |
| они́ | расчленя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расчлени́л |
| Giống cái (она́) | расчлени́ла |
| Giống trung (оно́) | расчлени́ло |
| Số nhiều (они́) | расчлени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расчлени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расчлени́те |
Câu hỏi thường gặp
расчленить nghĩa là gì?
расчленить (động từ) nghĩa là chia nhỏ, phân chia.
расчленить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расчлени́ть (phiên âm Latinh rasčlenítʹ, IPA [rəɕt͡ɕ(ɨ)lʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.