TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расчленя́ть

thể chưa hoàn thành
rasčlenjátʹ[rəɕt͡ɕ(ɨ)lʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расчленя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расчленя́ть nghĩa là chia nhỏ, phân chia.

Nghĩa của расчленя́ть

Động từ

  1. Chia nhỏ, phân chia; (на составные элементы) chua cắt, phân ra, chia ra, phân tích. + đối cách

Cặp thể của расчленя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расчленя́ть

NgôiHiện tại
ярасчленя́ю
тырасчленя́ешь
он / она́ / оно́расчленя́ет
мырасчленя́ем
вырасчленя́ете
они́расчленя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расчленять.

Quá khứ

Giống đực (он)расчленя́л
Giống cái (она́)расчленя́ла
Giống trung (оно́)расчленя́ло
Số nhiều (они́)расчленя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расчленя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расчленя́йте

Câu hỏi thường gặp

расчленять nghĩa là gì?

расчленять (động từ) nghĩa là chia nhỏ, phân chia.

расчленять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расчленя́ть (phiên âm Latinh rasčlenjátʹ, IPA [rəɕt͡ɕ(ɨ)lʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.