TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расшевели́ть

thể hoàn thành
rasševelítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расшевели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расшевели́ть nghĩa là lay động, thức tỉnh.

Nghĩa của расшевели́ть

Nghĩa lấy theo mục расшевеливать.

Động từ

  1. Lay động, thức tỉnh, thúc đẩy, động viên, làm... chuyển biến.

Cặp thể của расшевели́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расшевели́ть

NgôiTương lai
ярасшевелю́
тырасшевели́шь
он / она́ / оно́расшевели́т
мырасшевели́м
вырасшевели́те
они́расшевеля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расшевели́л
Giống cái (она́)расшевели́ла
Giống trung (оно́)расшевели́ло
Số nhiều (они́)расшевели́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расшевели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расшевели́те

Câu hỏi thường gặp

расшевелить nghĩa là gì?

расшевелить (động từ) nghĩa là lay động, thức tỉnh.

расшевелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расшевели́ть (phiên âm Latinh rasševelítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.