расшевели́ть
Dấu sắc trên расшевели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расшевели́ть nghĩa là lay động, thức tỉnh.
Nghĩa của расшевели́ть
Nghĩa lấy theo mục расшевеливать.
Động từ
- Lay động, thức tỉnh, thúc đẩy, động viên, làm... chuyển biến.
Cặp thể của расшевели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расшевели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расшевелю́ |
| ты | расшевели́шь |
| он / она́ / оно́ | расшевели́т |
| мы | расшевели́м |
| вы | расшевели́те |
| они́ | расшевеля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расшевели́л |
| Giống cái (она́) | расшевели́ла |
| Giống trung (оно́) | расшевели́ло |
| Số nhiều (они́) | расшевели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расшевели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расшевели́те |
Câu hỏi thường gặp
расшевелить nghĩa là gì?
расшевелить (động từ) nghĩa là lay động, thức tỉnh.
расшевелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расшевели́ть (phiên âm Latinh rasševelítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.