TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расшнурова́ть

thể hoàn thành
rasšnurovátʹ[rəʂːnʊrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расшнурова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расшнурова́ть nghĩa là nới dây, cởi dây.

Nghĩa của расшнурова́ть

Thể hoàn thành của расшнуро́вывать.

Động từ

  1. Nới dây, cởi dây, tháo dây (giày, coóc-xê, v. v...).

Cặp thể của расшнурова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расшнурова́ть

NgôiTương lai
ярасшнуру́ю
тырасшнуру́ешь
он / она́ / оно́расшнуру́ет
мырасшнуру́ем
вырасшнуру́ете
они́расшнуру́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расшнурова́л
Giống cái (она́)расшнурова́ла
Giống trung (оно́)расшнурова́ло
Số nhiều (они́)расшнурова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расшнуру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расшнуру́йте

Câu hỏi thường gặp

расшнуровать nghĩa là gì?

расшнуровать (động từ) nghĩa là nới dây, cởi dây.

расшнуровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расшнурова́ть (phiên âm Latinh rasšnurovátʹ, IPA [rəʂːnʊrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.