расшнуро́вывать
Dấu sắc trên расшнуро́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расшнуро́вывать nghĩa là nới dây, cởi dây.
Nghĩa của расшнуро́вывать
Động từ
- Nới dây, cởi dây, tháo dây (giày, coóc-xê, v. v...).
Cặp thể của расшнуро́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расшнуро́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расшнуро́вываю |
| ты | расшнуро́вываешь |
| он / она́ / оно́ | расшнуро́вывает |
| мы | расшнуро́вываем |
| вы | расшнуро́вываете |
| они́ | расшнуро́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расшнуровывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расшнуро́вывал |
| Giống cái (она́) | расшнуро́вывала |
| Giống trung (оно́) | расшнуро́вывало |
| Số nhiều (они́) | расшнуро́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расшнуро́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расшнуро́вывайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với расшнуро́вывать
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
расшнуровывать nghĩa là gì?
расшнуровывать (động từ) nghĩa là nới dây, cởi dây.
расшнуровывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расшнуро́вывать (phiên âm Latinh rasšnuróvyvatʹ, IPA [rəʂːnʊˈrovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.