TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рдеть

thể chưa hoàn thành
rdetʹ[rdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

рдеть nghĩa là đỏ rực, ửng hồng.

Nghĩa của рдеть

Động từ

  1. Đỏ rực [lên], ửng hồng [lên].

Chia động từ рдеть

NgôiHiện tại
ярде́ю
тырде́ешь
он / она́ / оно́рде́ет
мырде́ем
вырде́ете
они́рде́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рдеть.

Quá khứ

Giống đực (он)рде́л
Giống cái (она́)рде́ла
Giống trung (оно́)рде́ло
Số nhiều (они́)рде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рде́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рде́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рдеть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рдеть nghĩa là gì?

рдеть (động từ) nghĩa là đỏ rực, ửng hồng.

рдеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рдеть (phiên âm Latinh rdetʹ, IPA [rdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.