TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реализо́вывать

thể chưa hoàn thành
realizóvyvatʹ[rʲɪəlʲɪˈzovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реализо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реализо́вывать nghĩa là thực hiện, chấp hành.

Nghĩa của реализо́вывать

Động từ

  1. Thực hiện, chấp hành.

Cặp thể của реализо́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ реализо́вывать

NgôiHiện tại
яреализо́вываю
тыреализо́вываешь
он / она́ / оно́реализо́вывает
мыреализо́вываем
выреализо́вываете
они́реализо́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + реализовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)реализо́вывал
Giống cái (она́)реализо́вывала
Giống trung (оно́)реализо́вывало
Số nhiều (они́)реализо́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)реализо́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)реализо́вывайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với реализо́вывать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

реализовывать nghĩa là gì?

реализовывать (động từ) nghĩa là thực hiện, chấp hành.

реализовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реализо́вывать (phiên âm Latinh realizóvyvatʹ, IPA [rʲɪəlʲɪˈzovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.