реализо́вывать
Dấu sắc trên реализо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реализо́вывать nghĩa là thực hiện, chấp hành.
Nghĩa của реализо́вывать
Động từ
- Thực hiện, chấp hành.
Cặp thể của реализо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ реализо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | реализо́вываю |
| ты | реализо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | реализо́вывает |
| мы | реализо́вываем |
| вы | реализо́вываете |
| они́ | реализо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + реализовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | реализо́вывал |
| Giống cái (она́) | реализо́вывала |
| Giống trung (оно́) | реализо́вывало |
| Số nhiều (они́) | реализо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | реализо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | реализо́вывайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với реализо́вывать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
реализовывать nghĩa là gì?
реализовывать (động từ) nghĩa là thực hiện, chấp hành.
реализовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реализо́вывать (phiên âm Latinh realizóvyvatʹ, IPA [rʲɪəlʲɪˈzovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.