TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́гент

giống đựcđộng vật
régent[ˈrʲeɡʲɪnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́гент chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́гент nghĩa là quan nhiếp chính, phụ chính.

Nghĩa của ре́гент

Danh từ

  1. Quan nhiếp chính, phụ chính.

Biến cách của ре́гент (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ре́гентре́генты
Sinh cách кого? чего?ре́гентаре́гентов
Tặng cách кому? чему?ре́гентуре́гентам
Đối cách кого? что?ре́гентаре́гентов
Công cụ cách кем? чем?ре́гентомре́гентами
Giới cách о ком? о чём?ре́гентере́гентах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ре́гент

Câu hỏi thường gặp

регент nghĩa là gì?

регент (danh từ) nghĩa là quan nhiếp chính, phụ chính.

регент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́гент (phiên âm Latinh régent, IPA [ˈrʲeɡʲɪnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.