TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

редакти́ровать

thể chưa hoàn thành
redaktírovatʹ[rʲɪdɐkˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên редакти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

редакти́ровать nghĩa là diễn đạt.

Nghĩa của редакти́ровать

Động từ

  1. формулировать Diễn đạt. + đối cách

Chia động từ редакти́ровать

NgôiHiện tại
яредакти́рую
тыредакти́руешь
он / она́ / оно́редакти́рует
мыредакти́руем
выредакти́руете
они́редакти́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + редактировать.

Quá khứ

Giống đực (он)редакти́ровал
Giống cái (она́)редакти́ровала
Giống trung (оно́)редакти́ровало
Số nhiều (они́)редакти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)редакти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)редакти́руйте

Họ từ của редакти́ровать

Câu hỏi thường gặp

редактировать nghĩa là gì?

редактировать (động từ) nghĩa là diễn đạt.

редактировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là редакти́ровать (phiên âm Latinh redaktírovatʹ, IPA [rʲɪdɐkˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.