редакти́ровать
Dấu sắc trên редакти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
редакти́ровать nghĩa là diễn đạt.
Nghĩa của редакти́ровать
Động từ
- формулировать Diễn đạt. + đối cách
Chia động từ редакти́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | редакти́рую |
| ты | редакти́руешь |
| он / она́ / оно́ | редакти́рует |
| мы | редакти́руем |
| вы | редакти́руете |
| они́ | редакти́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + редактировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | редакти́ровал |
| Giống cái (она́) | редакти́ровала |
| Giống trung (оно́) | редакти́ровало |
| Số nhiều (они́) | редакти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | редакти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | редакти́руйте |
Họ từ của редакти́ровать
Câu hỏi thường gặp
редактировать nghĩa là gì?
редактировать (động từ) nghĩa là diễn đạt.
редактировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là редакти́ровать (phiên âm Latinh redaktírovatʹ, IPA [rʲɪdɐkˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.